ghép đôi
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho hai vật, hai người trở thành một cặp: "ghép đôi" chỉ hành động kết hợp hai đối tượng riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một cặp hoàn chỉnh, thường dùng trong các ngữ cảnh như tình yêu, hôn nhân, hoặc kỹ thuật.
- Kết nối hoặc lắp ráp: Trong kỹ thuật, "ghép đôi" mô tả việc nối hai bộ phận riêng biệt để tạo thành một hệ thống hoạt động đồng bộ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Họ quyết định ghép đôi hai chú chim để sinh sản. (Họ kết hợp hai con chim riêng lẻ thành một cặp để chúng sinh sản.)
- Kỹ sư đang ghép đôi các linh kiện điện tử. (Kỹ sư đang kết nối các bộ phận điện tử riêng lẻ để tạo thành một mạch hoàn chỉnh.)
- Anh ấy ghép đôi cô ấy với người bạn thân. (Anh ấy làm mai mối, kết hợp cô ấy và người bạn thân thành một cặp đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ghép đôi tình yêu": hành động mai mối hoặc tạo điều kiện cho hai người yêu nhau.
- Bà mối đã ghép đôi tình yêu cho họ. (Người mai mối đã kết nối họ thành một cặp tình nhân.)
"ghép đôi thiết bị": kết nối hai thiết bị điện tử để hoạt động cùng nhau.
- Tôi đang ghép đôi tai nghe Bluetooth với điện thoại. (Tôi đang kết nối tai nghe không dây với điện thoại để sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Kết đôi (động từ): tạo thành một cặp, tương tự "ghép đôi" nhưng mang nghĩa tự nhiên hơn.
- Những con chim kết đôi vào mùa xuân. (Những con chim tạo thành cặp vào mùa xuân.)
Mai mối (động từ): giới thiệu người này với người kia để tạo thành cặp đôi, thường liên quan đến hôn nhân.
- Bà ấy chuyên mai mối cho các đôi trẻ. (Bà ấy chuyên giới thiệu và kết nối các cặp đôi trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Kết hợp: làm cho hai hoặc nhiều thứ trở nên gắn bó với nhau.
- Nối: kết nối hai phần riêng biệt.
- Lắp ráp: ráp các bộ phận lại với nhau để tạo thành một tổng thể.
Thành ngữ liên quan
- Ghép đôi vì lợi ích: kết hợp hai người hoặc hai vật vì mục đích thực dụng, không phải tình cảm.
- Cuộc hôn nhân này chỉ là ghép đôi vì lợi ích kinh tế. (Họ kết hôn vì lợi ích tài chính, không vì tình yêu.)